Thông tin xem giá vàng 18k hôm nay mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem giá vàng 18k hôm nay mới nhất ngày 23/02/2020 trên website Maiphuongus.net

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Nguồn tin 4


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,600 46,050
Nhẫn 9999 1c->5c 45,600 46,150
Vàng nữ trang 9999 45,250 46,050
Vàng nữ trang 24K 44,594 45,594
Vàng nữ trang 18K 33,291 34,691
Vàng nữ trang 14K 25,600 27,000
Vàng nữ trang 10K 17,955 19,355
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,600 46,070
SJC Đà Nẵng 45,600 46,070
SJC Nha Trang 45,590 46,070
SJC Cà Mau 45,600 46,070
SJC Bình Phước 45,570 46,080
SJC Huế 45,580 46,070
SJC Biên Hòa 45,600 46,050
SJC Miền Tây 45,600 46,050
SJC Quãng Ngãi 45,600 46,050
SJC Đà Lạt 45,620 46,100
SJC Long Xuyên 45,600 46,050
DOJI HCM 45,760 45,990
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 45,660 45,980
PNJ HCM 45,100 45,900
PNJ Hà Nội 45,100 45,900
Phú Qúy SJC 45,700 46,000
Bảo Tín Minh Châu 45,660 45,930
Mi Hồng 45,700 45,980
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 45,600 45,950
ACB 45,500 45,850
Sacombank 44,900 45,430
SCB 45,550 45,950
VIETINBANK GOLD 43,350 43,820

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L45.60046.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.60046.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.60046.250
Vàng nữ trang 99,99%45.25046.050
Vàng nữ trang 99%44.59445.594
Vàng nữ trang 75%33.29134.691
Vàng nữ trang 58,3%25.60027.000
Vàng nữ trang 41,7%17.95519.355
Hà NộiVàng SJC45.60046.070
Đà NẵngVàng SJC45.60046.070
Nha TrangVàng SJC45.59046.070
Cà MauVàng SJC45.60046.070
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC45.57046.080
HuếVàng SJC45.58046.070
Biên HòaVàng SJC45.60046.050
Miền TâyVàng SJC45.60046.050
Quãng NgãiVàng SJC45.60046.050
Đà LạtVàng SJC45.62046.100
Long XuyênVàng SJC45.60046.050

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ45.65045.98045.78046.08045.80046.050
SJC Buôn45.66045.98045.80046.06045.81046.040
Kim Tý45.65045.980----
Kim Thần Tài45.65045.98045.78046.08045.80046.050
Lộc Phát Tài45.65045.98045.78046.08045.80046.050
Kim Ngân Tài45.65045.980----
Hưng Thịnh Vượng45.65046.11045.65046.11045.65046.110
Nguyên liệu 99.9945.65045.90045.57045.82045.65045.900
Nguyên liệu 99.945.60045.85045.52045.77045.60045.850
Nữ trang 99.9945.40046.20045.40046.20045.50046.200
Nữ trang 99.945.30046.10045.30046.10045.40046.100
Nữ trang 9944.60045.75044.60045.75044.70045.750
Nữ trang 75 (18k)33.35034.85033.35034.85033.50034.800
Nữ trang 68 (16k)30.98032.98030.98032.98027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.15027.15025.15027.15025.80027.100
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999945.69022/02/2020 08:37:05
PNJ45.10045.99022/02/2020 08:37:05
SJC45.10045.90022/02/2020 08:37:05
Hà NộiPNJ45.10045.99022/02/2020 08:37:05
SJC45.10045.90022/02/2020 08:37:05
Đà NẵngPNJ45.10045.99022/02/2020 08:37:05
SJC45.10045.90022/02/2020 08:37:05
Cần ThơPNJ45.10045.99022/02/2020 08:37:05
SJC45.10045.90022/02/2020 08:37:05
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.10045.99022/02/2020 08:37:05
Nữ trang 24K45.10045.90022/02/2020 08:37:05
Nữ trang 18K33.18034.58022/02/2020 08:37:05
Nữ trang 14K25.60027.00022/02/2020 08:37:05
Nữ trang 10K17.84019.24022/02/2020 08:37:05

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L45.70046.000
Vàng 24K (999.9)45.20045.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.55046.000
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC45.71045.990

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.64046.140
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.64046.140
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.64046.140
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.10046.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.00045.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.000
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)45.66045.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC45904625
99,9%45604605
98,5%44604560
98,0%44404540
95,0%43000
75,0%30303250
68,0%27302920
61,0%26302820

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,540,000 VNĐ 4,605,000 VNĐ
HBS HBS 4,570,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,570,000 VNĐ 4,615,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,570,000 VNĐ 4,615,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,363,000 VNĐ 3,503,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,363,000 VNĐ 3,503,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,363,000 VNĐ 3,503,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.530.000 ₫ 4.600.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.540.000 ₫ 4.610.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.720.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.320.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem giá vàng 18k hôm nay