★ Tỷ giá vàng online hôm nay 24k – 18k – 9999 – SJC – DOJI – PNJ bao nhiêu mới nhất

9

Cập nhật thông tin chi tiết về ★ Tỷ giá vàng online hôm nay 24k – 18k – 9999 – SJC – DOJI – PNJ bao nhiêu mới nhất ngày 27/05/2019 trên website Maiphuongus.net

★ Tỷ Giá Vàng Online Hôm Nay 24k – 18k – 9999 – SJC – DOJI – PNJ Bao Nhiêu Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L36.28036.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c36.36036.760
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân36.36036.860
Vàng nữ trang 99,99%35.85036.450
Vàng nữ trang 99%35.38936.089
Vàng nữ trang 75%26.09027.490
Vàng nữ trang 58,3%20.00221.402
Vàng nữ trang 41,7%13.95115.351
Hà NộiVàng SJC36.28036.470
Đà NẵngVàng SJC36.28036.470
Nha TrangVàng SJC36.27036.470
Cà MauVàng SJC36.28036.470
Buôn Ma ThuộtVàng SJC36.27036.470
Bình PhướcVàng SJC36.25036.480
HuếVàng SJC36.28036.470
Biên HòaVàng SJC36.28036.450
Miền TâyVàng SJC36.28036.450
Quãng NgãiVàng SJC36.28036.450
Đà LạtVàng SJC36.30036.500
Long XuyênVàng SJC36.28036.450

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ36.32036.42036.28036.40036.31036.410
SJC Buôn--36.30036.39036.32036.400
Nguyên liệu 99.9936.28036.38036.26036.40036.25036.350
Nguyên liệu 99.936.22036.32036.20036.33036.15036.250
Lộc Phát Tài36.32036.42036.28036.40036.31036.410
Kim Thần Tài36.32036.42036.28036.40036.31036.410
Hưng Thịnh Vượng--36.28036.68036.28036.680
Nữ trang 99.9935.96036.66035.96036.66035.90036.600
Nữ trang 99.935.88036.58035.88036.58035.80036.500
Nữ trang 9935.65036.35035.65036.35035.60036.300
Nữ trang 75 (18k)26.40027.70026.40027.70026.30027.600
Nữ trang 68 (16k)24.92026.22024.92026.22023.70024.400
Nữ trang 58.3 (14k)20.29021.59020.29021.59020.20021.500
Nữ trang 41.7 (10k)14.23015.53014.23015.530--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999936.38027/05/2019 09:13:46
PNJ36.33036.83027/05/2019 09:13:46
SJC36.28036.45027/05/2019 09:13:46
Hà NộiPNJ36.33036.83027/05/2019 09:14:36
SJC36.31036.41027/05/2019 09:14:36
Đà NẵngPNJ36.33036.83027/05/2019 09:13:46
SJC36.28036.45027/05/2019 09:13:46
Cần ThơPNJ36.33036.83027/05/2019 09:13:46
SJC36.28036.45027/05/2019 09:13:46
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)36.33036.83027/05/2019 09:13:46
Nữ trang 24K35.83036.63027/05/2019 09:13:46
Nữ trang 18K26.22027.62027/05/2019 09:13:46
Nữ trang 14K20.18021.58027/05/2019 09:13:46
Nữ trang 10K13.99015.39027/05/2019 09:13:46

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L36.30036.400
Vàng 24K (999.9)36.00036.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)36.20036.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC36.31036.390

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)36.29036.740
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)36.29036.740
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)36.29036.740
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)36.00036.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)35.90036.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)35.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)36.32036.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)35.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)26.100
Vàng 680 (16.8k)24.310
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)20.200
Vàng 37.5 (9k)12.690
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)25.380
Vàng 700 (16.8k)23.620
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)19.560
Vàng 37.5 (9k)12.160

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Video clip liên quan ★ Tỷ giá vàng online hôm nay 24k – 18k – 9999 – SJC – DOJI – PNJ bao nhiêu