Thông tin tỷ giá tiền thái chợ đen mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá tiền thái chợ đen mới nhất ngày 07/04/2020 trên website Maiphuongus.net

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 7/4: Giảm đồng loạt

Tại thị trường trong nước, tỷ giá Euro hôm nay (7/4) diễn biến giảm.

Khảo sát lúc 10h30:

Vietcombank giảm 11 đồng ở giá mua và giảm 12 đồng ở giá bán;

BIDV giảm giá mua 38 đồng và giảm giá bán 40 đồng so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.

Ngân hàng cổ phần tư nhân:

Techcombank giảm 20 đồng ở giá mua và giảm 19 đồng ở giá bán.

Eximbank giảm giá mua 34 đồng và giảm giá bán 25 đồng.

Sacombank tăng 9 đồng ở giá mua và giảm 86 đồng ở giá bán.

Xu hướng giảm cũng diễn ra tại các ngân hàng nước ngoài. Sáng nay, HSBC niêm yết tỷ giá Euro ở mức 24.848 - 25.706 VND/EUR, giá mua giảm 48 đồng và giá bán giảm 50 đồng.

Tỷ giá mua Euro tại các ngân hàng được khảo sát dao động trong khoảng 24.792 - 25.149 VND/EUR còn tỷ giá bán ra trong phạm vi từ 25.599 - 25.977 VND/EUR.

Trong đó, Sacombank có giá mua Euro cao nhất trong khi Eximbank là nhà băng có giá bán thấp nhất được khảo sát.

Giá Euro tự do tăng trong sáng nay. Khảo sát lúc 10h30, đồng Euro được mua - bán ở mức 25.650 - 25.750 VND/EUR, giá mua tăng 50 đồng trong khi giá bán giữ nguyên so với mức ghi nhận sáng hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 7.4: USD chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, bất chấp áp lực từ vàng
Tỷ giá Euro ngày 7/4/2020 tiếp tục giảm
Giá USD ngày 7.4: ‘Neo’ cao chờ thời
Tỷ giá trung tâm đồng Việt Nam và đô la Mỹ giảm 4 đồng so phiên trước, giá vàng tăng mạnh
VIRA: Lạm phát sẽ giảm mạnh, lãi suất và tỷ giá liên ngân hàng tạo mặt bằng mới
Tỷ giá Nhân dân 7/4: Bán cao nhất là 3.428 VND/CNY
TT hạt tiêu ngày 07/4: Giá yên ắng chờ diễn biến mới
.: VGP News :. | Quy định giá mua điện mặt trời | BÁO ĐIỆN TỬ CHÍNH PHỦ NƯỚC CHXHCN VIỆT NAM
Cổ phiếu Vietnam Airlines không được cấp margin trong quý II
Trước giờ giao dịch 7/4: Rung lắc sau chuỗi 3 phiên tăng
Điện mặt trời trên mái nhà vẫn được hưởng giá cao
Fed sẽ hỗ trợ chương trình cho vay trị giá 349 tỷ USD với doanh nghiệp nhỏ
Thị trường tài chính 24h: Các thị trường tài chính châu Á bùng nổ
BMW 5-Series trục cơ sở kéo dài xuất hiện tại Việt Nam
Tháng 3/2020, khối lượng giao dịch trên HNX tăng 43,8%, giá trị giao dịch tăng 14,5%
Nhà đầu tư bất động sản bắt đầu bán cắt lỗ
Nhật Bản công bố gói cứu trợ 989 tỷ USD
Ứng dụng họp trực tuyến Zoom: Sức hút đỉnh cao, vực sâu cạm bẫy…
Bảo Minh (BMI) hoãn họp ĐHĐCĐ vào tháng 4/2020, điều chỉnh giảm doanh thu và lợi nhuận
Singapore công bố gói hỗ trợ kinh tế
Bước chuyển mới của đấu thầu qua mạng

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 23,420.00 23,420.00 23,560.00
Sacombank 23,382.00 23,422.00 23,567.00
BAOVIET Bank 23,330 23,350 23,540
Public Bank Việt Nam 23,345 23,375 23,565
VietABank 23,340.00 23,370.00 23,520.00
PVcomBank 23,210 23,600 23,300
Standard Chartered 23,320 23,330 23,530
HongLeong Bank 23,380 23,400 23,550
VRB 23,340 23,350 23,530
Indovina Bank 23,365 23,375 23,520
CBBank 23,530 23,550 23,720
PG Bank 23,320.00 23,370.00 23,530.00
OceanBank 23,335 23,350 23,530
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 23,350 23,370 23,530
Nam A Bank 23,300 23,350 23,530
Viet Capital Bank 23,360 23,380 23,530
HDBank 23,350 23,370 23,530
Vietbank 23,370.00 23,390.00 23,530.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.657
123.313
246.626
5116.566
10233.132
20466.264
501.165.660
1002.331.321
2004.662.641
50011.656.603
1.00023.313.205
2.00046.626.411
5.000116.566.027
10.000233.132.053
20.000466.264.106
50.0001.165.660.266
100.0002.331.320.532
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0214
1.0000,0429
2.0000,0858
5.0000,2145
10.0000,4289
20.0000,8579
50.0002,1447
100.0004,2894
200.0008,5788
500.00021,447
1.000.00042,894
2.000.00085,788
5.000.000214,47
10.000.000428,94
20.000.000857,88
50.000.0002.144,7
100.000.0004.289,4

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 14,220.00 14,270.00 14,470.00
Sacombank 14,155.00 14,255.00 14,460.00
BAOVIET Bank 13,976 14,316
Public Bank Việt Nam 13,800 13,939 14,381
VietABank 13,858.00 13,978.00 14,302.00
PVcomBank 13,787 14,425 13,926
Standard Chartered 13,831 13,846 14,425
HongLeong Bank 13,813 13,958 14,340
VRB 13,982 14,081 14,287
Indovina Bank 13,884 14,044 14,287
CBBank 14,338 14,395 14,700
PG Bank 14,044.00 14,245.00
OceanBank 13,992 14,515
NCB 13,794 13,884 14,413
OCB 13,891 14,017 14,403
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 13,746 13,885 14,251
HDBank 13,937 13,967 14,349
Vietbank 14,001.00 14,043.00 14,297.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.188,9
114.378
228.756
571.889
10143.778
20287.557
50718.892
1001.437.784
2002.875.568
5007.188.921
1.00014.377.842
2.00028.755.684
5.00071.889.210
10.000143.778.420
20.000287.556.840
50.000718.892.099
100.0001.437.784.199
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0696
2.0000,1391
5.0000,3478
10.0000,6955
20.0001,3910
50.0003,4776
100.0006,9551
200.00013,910
500.00034,776
1.000.00069,551
2.000.000139,10
5.000.000347,76
10.000.000695,51
20.000.0001.391,0
50.000.0003.477,6
100.000.0006.955,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,490.00 16,550.00 16,780.00
Sacombank 16,452.00 16,552.00 16,760.00
BAOVIET Bank 16,379 16,671
Public Bank Việt Nam 16,104 16,266 16,803
VietABank 16,225.00 16,355.00 16,684.00
PVcomBank
Standard Chartered 16,140 16,156 16,833
HongLeong Bank
VRB 16,281 16,445 16,692
Indovina Bank 16,172 16,933
CBBank 16,675 16,951
PG Bank 16,407.00 16,634.00
OceanBank 16,341 17,613
NCB 16,209 16,299 16,732
OCB 16,186 16,339 16,946
Nam A Bank 16,104 16,304 16,692
Viet Capital Bank 16,112 16,265 16,782
HDBank 16,308 16,343 16,682
Vietbank 16,336.00 16,385.00 16,681.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.305,6
116.611
233.222
583.056
10166.112
20332.225
50830.562
1001.661.125
2003.322.249
5008.305.623
1.00016.611.246
2.00033.222.491
5.00083.056.228
10.000166.112.456
20.000332.224.911
50.000830.562.278
100.0001.661.124.556
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0602
2.0000,1204
5.0000,3010
10.0000,6020
20.0001,2040
50.0003,0100
100.0006,0200
200.00012,040
500.00030,100
1.000.00060,200
2.000.000120,40
5.000.000301,00
10.000.000602,00
20.000.0001.204,0
50.000.0003.010,0
100.000.0006.020,0

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 22,610.00 23,860.00 23,080.00
Sacombank 23,800.00 23,900.00 24,165.00
BAOVIET Bank 23,800 24,195
Public Bank Việt Nam 23,416 23,652 24,302
VietABank 23,670.00 23,850.00 24,205.00
PVcomBank
Standard Chartered 23,469 23,493 24,483
HongLeong Bank
VRB 23,648 23,887 24,189
Indovina Bank 23,339 25,432
CBBank
PG Bank 23,832.00 24,175.00
OceanBank
NCB 23,547 23,677 24,328
OCB 24,373
Nam A Bank 23,325 23,595 24,363
Viet Capital Bank 23,407 23,644 24,385
HDBank 23,706 23,754 24,235
Vietbank

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,511.976
123.952
247.904
5119.761
10239.521
20479.043
501.197.607
1002.395.215
2004.790.429
50011.976.073
1.00023.952.147
2.00047.904.294
5.000119.760.734
10.000239.521.468
20.000479.042.936
50.0001.197.607.339
100.0002.395.214.678
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0209
1.0000,0417
2.0000,0835
5.0000,2087
10.0000,4175
20.0000,8350
50.0002,0875
100.0004,1750
200.0008,3500
500.00020,875
1.000.00041,750
2.000.00083,500
5.000.000208,75
10.000.000417,50
20.000.000835,00
50.000.0002.087,5
100.000.0004.175,0

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,382.00 3,653.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 3,335 3,464
VietABank 3,251.00 3,331.00 3,465.00
PVcomBank
Standard Chartered 3,320 3,323 3,465
HongLeong Bank
VRB 3,356 3,446
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 3,341.00 3,475.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.695,9
13.391,8
26.783,7
516.959
1033.918
2067.837
50169.592
100339.185
200678.370
5001.695.924
1.0003.391.848
2.0006.783.697
5.00016.959.242
10.00033.918.484
20.00067.836.968
50.000169.592.421
100.000339.184.842
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1474
1.0000,2948
2.0000,5896
5.0001,4741
10.0002,9482
20.0005,8965
50.00014,741
100.00029,482
200.00058,965
500.000147,41
1.000.000294,82
2.000.000589,65
5.000.0001.474,1
10.000.0002.948,2
20.000.0005.896,5
50.000.00014.741
100.000.00029.482

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 25,130.00 25,200.00 25,540.00
Sacombank 25,149.00 25,249.00 25,564.00
BAOVIET Bank 25,081 25,126 25,618
Public Bank Việt Nam 24,798 25,049 25,645
VietABank 25,019.00 25,169.00 25,609.00
PVcomBank 24,774 26,054 25,024
Standard Chartered 24,799 24,825 25,863
HongLeong Bank 25,034 25,172 25,596
VRB 25,181 25,257 25,584
Indovina Bank 24,949 25,221 25,539
CBBank 26,005 26,070 26,471
PG Bank 25,200.00 25,555.00
OceanBank 25,160 25,697
NCB 23,360 23,380 23,540
OCB 25,025 25,151 25,812
Nam A Bank 24,899 25,094 25,601
Viet Capital Bank 24,747 24,997 25,931
HDBank 25,093 25,140 25,587
Vietbank 25,093.00 25,168.00 25,624.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.664
125.327
250.654
5126.635
10253.270
20506.540
501.266.350
1002.532.700
2005.065.400
50012.663.500
1.00025.327.000
2.00050.654.000
5.000126.635.000
10.000253.270.000
20.000506.540.000
50.0001.266.350.000
100.0002.532.700.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0197
1.0000,0395
2.0000,0790
5.0000,1974
10.0000,3948
20.0000,7897
50.0001,9742
100.0003,9484
200.0007,8967
500.00019,742
1.000.00039,484
2.000.00078,967
5.000.000197,42
10.000.000394,84
20.000.000789,67
50.000.0001.974,2
100.000.0003.948,4

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 28,440.00 28,550.00 28,940.00
Sacombank 28,521.00 28,621.00 28,836.00
BAOVIET Bank 28,498 28,910
Public Bank Việt Nam 28,068 28,352 29,075
VietABank 28,266.00 28,486.00 28,960.00
PVcomBank 28,033 29,228 28,316
Standard Chartered 28,046 28,074 29,255
HongLeong Bank 28,256 28,509 28,945
VRB 28,386 28,586 28,923
Indovina Bank 28,239 28,544 28,945
CBBank 29,165 29,607
PG Bank 28,508.00 28,923.00
OceanBank 28,497 30,107
NCB 28,271 28,391 29,049
OCB 28,191 28,476 29,178
Nam A Bank 27,900 28,225 29,167
Viet Capital Bank 28,131 28,415 29,132
HDBank 28,408 28,474 28,949
Vietbank 28,408.00 28,493.00 29,009.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.331
128.661
257.322
5143.306
10286.612
20573.223
501.433.058
1002.866.115
2005.732.230
50014.330.576
1.00028.661.152
2.00057.322.304
5.000143.305.759
10.000286.611.518
20.000573.223.036
50.0001.433.057.589
100.0002.866.115.179
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0174
1.0000,0349
2.0000,0698
5.0000,1745
10.0000,3489
20.0000,6978
50.0001,7445
100.0003,4890
200.0006,9781
500.00017,445
1.000.00034,890
2.000.00069,781
5.000.000174,45
10.000.000348,90
20.000.000697,81
50.000.0001.744,5
100.000.0003.489,0

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 2,410.00 3,010.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,937.00 3,149.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,948 2,978 3,077
VietABank 2,910.00 2,980.00 3,091.00
PVcomBank 2,948 3,071 2,977
Standard Chartered 2,957 2,960 3,084
HongLeong Bank
VRB 2,967 2,997 3,058
Indovina Bank 2,970 3,083
CBBank
PG Bank 2,992.00 3,059.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank 2,986 2,986 3,058
Viet Capital Bank 2,941 2,971 3,075
HDBank 2,991 3,058
Vietbank

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.503,5
13.007,0
26.014,0
515.035
1030.070
2060.140
50150.350
100300.700
200601.400
5001.503.499
1.0003.006.998
2.0006.013.997
5.00015.034.992
10.00030.069.984
20.00060.139.967
50.000150.349.918
100.000300.699.836
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1663
1.0000,3326
2.0000,6651
5.0001,6628
10.0003,3256
20.0006,6512
50.00016,628
100.00033,256
200.00066,512
500.000166,28
1.000.000332,56
2.000.000665,12
5.000.0001.662,8
10.000.0003.325,6
20.000.0006.651,2
50.000.00016.628
100.000.00033.256

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,21
1308,42
2616,84
51.542,1
103.084,2
206.168,4
5015.421
10030.842
20061.684
500154.209
1.000308.418
2.000616.837
5.0001.542.091
10.0003.084.183
20.0006.168.365
50.00015.420.914
100.00030.841.827
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6212
1.0003,2424
2.0006,4847
5.00016,212
10.00032,424
20.00064,847
50.000162,12
100.000324,24
200.000648,47
500.0001.621,2
1.000.0003.242,4
2.000.0006.484,7
5.000.00016.212
10.000.00032.424
20.000.00064.847
50.000.000162.118
100.000.000324.235

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 209.00 214.00 216.00
Sacombank 212.00 214.00 218.00
BAOVIET Bank 213.66 216.94
Public Bank Việt Nam 208 210 219.5
VietABank 211.94 213.64 217.45
PVcomBank 208.110 219.710 210.210
Standard Chartered 211 211 220
HongLeong Bank 211.93 213.63 217.19
VRB 211.87 214.01 217.13
Indovina Bank 211.60 213.94 216.63
CBBank 217.70 218.25 221.69
PG Bank 213.88 216.71
OceanBank 213.36 217.05
NCB 211.85 213.05 218.35
OCB 211.4 213.32 217.37
Nam A Bank 209.61 212.61 217.69
Viet Capital Bank 294.1 297.1 307.5
HDBank 212.52 212.71 217.67
Vietbank 213.06 213.70 217.56

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5106,89
1213,78
2427,55
51.068,9
102.137,8
204.275,5
5010.689
10021.378
20042.755
500106.888
1.000213.777
2.000427.554
5.0001.068.884
10.0002.137.769
20.0004.275.537
50.00010.688.843
100.00021.377.686
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3389
1.0004,6778
2.0009,3555
5.00023,389
10.00046,778
20.00093,555
50.000233,89
100.000467,78
200.000935,55
500.0002.338,9
1.000.0004.677,8
2.000.0009.355,5
5.000.00023.389
10.000.00046.778
20.000.00093.555
50.000.000233.889
100.000.000467.777

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank 18.09 20.44
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank 17.92 20.07
NCB 17.49 18.09 20.33
OCB 20.12
Nam A Bank 17.76 17.76 20.23
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5889
119,178
238,356
595,889
10191,78
20383,56
50958,89
1001.917,8
2003.835,6
5009.588,9
1.00019.178
2.00038.356
5.00095.889
10.000191.779
20.000383.558
50.000958.895
100.0001.917.790
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6072
1005,2143
20010,429
50026,072
1.00052,143
2.000104,29
5.000260,72
10.000521,43
20.0001.042,9
50.0002.607,2
100.0005.214,3
200.00010.429
500.00026.072
1.000.00052.143
2.000.000104.287
5.000.000260.717
10.000.000521.434

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.354
174.709
2149.417
5373.544
10747.087
201.494.174
503.735.436
1007.470.871
20014.941.742
50037.354.355
1.00074.708.711
2.000149.417.421
5.000373.543.553
10.000747.087.107
20.0001.494.174.213
50.0003.735.435.533
100.0007.470.871.066
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0268
5.0000,0669
10.0000,1339
20.0000,2677
50.0000,6693
100.0001,3385
200.0002,6771
500.0006,6927
1.000.00013,385
2.000.00026,771
5.000.00066,927
10.000.000133,85
20.000.000267,71
50.000.000669,27
100.000.0001.338,5

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,249.00 5,705.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 5,310 5,432
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank 5,335 5,413
VRB
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.686,4
15.372,8
210.746
526.864
1053.728
20107.457
50268.642
100537.283
2001.074.567
5002.686.417
1.0005.372.834
2.00010.745.667
5.00026.864.168
10.00053.728.335
20.000107.456.671
50.000268.641.677
100.000537.283.353
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0931
1.0000,1861
2.0000,3722
5.0000,9306
10.0001,8612
20.0003,7224
50.0009,3061
100.00018,612
200.00037,224
500.00093,061
1.000.000186,12
2.000.000372,24
5.000.000930,61
10.000.0001.861,2
20.000.0003.722,4
50.000.0009.306,1
100.000.00018.612

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,213.00 2,359.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,158 2,161 2,264
HongLeong Bank
VRB 2,186 2,260
Indovina Bank
CBBank
PG Bank 2,172.00 2,301.00
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.137,6
12.275,3
24.550,6
511.376
1022.753
2045.506
50113.764
100227.528
200455.056
5001.137.640
1.0002.275.279
2.0004.550.559
5.00011.376.397
10.00022.752.794
20.00045.505.589
50.000113.763.972
100.000227.527.944
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2198
1.0000,4395
2.0000,8790
5.0002,1975
10.0004,3951
20.0008,7901
50.00021,975
100.00043,951
200.00087,901
500.000219,75
1.000.000439,51
2.000.000879,01
5.000.0002.197,5
10.000.0004.395,1
20.000.0008.790,1
50.000.00021.975
100.000.00043.951

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered
HongLeong Bank
VRB 238 278 327
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5154,49
1308,99
2617,97
51.544,9
103.089,9
206.179,7
5015.449
10030.899
20061.797
500154.493
1.000308.987
2.000617.974
5.0001.544.934
10.0003.089.868
20.0006.179.736
50.00015.449.341
100.00030.898.681
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6182
1.0003,2364
2.0006,4728
5.00016,182
10.00032,364
20.00064,728
50.000161,82
100.000323,64
200.000647,28
500.0001.618,2
1.000.0003.236,4
2.000.0006.472,8
5.000.00016.182
10.000.00032.364
20.000.00064.728
50.000.000161.819
100.000.000323.638

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.097,5
16.195,0
212.390
530.975
1061.950
20123.900
50309.750
100619.500
2001.238.999
5003.097.498
1.0006.194.995
2.00012.389.991
5.00030.974.977
10.00061.949.955
20.000123.899.909
50.000309.749.774
100.000619.499.547
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0807
1.0000,1614
2.0000,3228
5.0000,8071
10.0001,6142
20.0003,2284
50.0008,0710
100.00016,142
200.00032,284
500.00080,710
1.000.000161,42
2.000.000322,84
5.000.000807,10
10.000.0001.614,2
20.000.0003.228,4
50.000.0008.071,0
100.000.00016.142

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,262.00 2,510.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 2,257 2,358
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 2,251 2,253 2,351
HongLeong Bank
VRB 2,276 2,337
Indovina Bank
CBBank
PG Bank
OceanBank
NCB
OCB
Nam A Bank
Viet Capital Bank
HDBank
Vietbank

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.163,0
12.326,1
24.652,1
511.630
1023.261
2046.521
50116.303
100232.606
200465.211
5001.163.028
1.0002.326.057
2.0004.652.113
5.00011.630.283
10.00023.260.566
20.00046.521.132
50.000116.302.831
100.000232.605.662
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2150
1.0000,4299
2.0000,8598
5.0002,1496
10.0004,2991
20.0008,5982
50.00021,496
100.00042,991
200.00085,982
500.000214,96
1.000.000429,91
2.000.000859,82
5.000.0002.149,6
10.000.0004.299,1
20.000.0008.598,2
50.000.00021.496
100.000.00042.991

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 16,210.00 16,300.00 16,520.00
Sacombank 16,204.00 16,304.00 16,515.00
BAOVIET Bank 16,153 16,447
Public Bank Việt Nam 15,879 16,039 16,552
VietABank 16,001.00 16,141.00 16,477.00
PVcomBank 15,878 16,641 16,038
Standard Chartered 15,924 15,941 16,610
HongLeong Bank 16,051 16,194 16,414
VRB 16,097 16,210 16,464
Indovina Bank 16,035 16,216 16,425
CBBank 16,369 16,419 16,691
PG Bank 16,193.00 16,423.00
OceanBank 16,130 16,561
NCB 15,993 16,083 16,519
OCB 15,998 16,144 16,500
Nam A Bank 15,931 16,101 16,484
Viet Capital Bank 15,920 16,081 16,582
HDBank 16,094 16,133 16,466
Vietbank 16,126.00 16,174.00 16,467.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.173,6
116.347
232.694
581.736
10163.472
20326.943
50817.359
1001.634.717
2003.269.434
5008.173.586
1.00016.347.172
2.00032.694.343
5.00081.735.858
10.000163.471.717
20.000326.943.433
50.000817.358.583
100.0001.634.717.166
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1223
5.0000,3059
10.0000,6117
20.0001,2235
50.0003,0586
100.0006,1173
200.00012,235
500.00030,586
1.000.00061,173
2.000.000122,35
5.000.000305,86
10.000.000611,73
20.000.0001.223,5
50.000.0003.058,6
100.000.0006.117,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 692.00 777.00
BAOVIET Bank
Public Bank Việt Nam 626 695 728
VietABank
PVcomBank
Standard Chartered 696 697 726
HongLeong Bank
VRB 681.24 743.6
Indovina Bank 710.30 737
CBBank
PG Bank 698.00 728.00
OceanBank
NCB 611 681 743
OCB 738.91
Nam A Bank
Viet Capital Bank 623 693 729
HDBank 690.31 698.56 729.84
Vietbank

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5355,84
1711,67
21.423,3
53.558,4
107.116,7
2014.233
5035.584
10071.167
200142.334
500355.836
1.000711.672
2.0001.423.345
5.0003.558.362
10.0007.116.725
20.00014.233.449
50.00035.583.624
100.00071.167.247
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7026
1.0001,4051
2.0002,8103
5.0007,0257
10.00014,051
20.00028,103
50.00070,257
100.000140,51
200.000281,03
500.000702,57
1.000.0001.405,1
2.000.0002.810,3
5.000.0007.025,7
10.000.00014.051
20.000.00028.103
50.000.00070.257
100.000.000140.514

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,350.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,751.42 13,890.32 14,245.96
CAD ĐÔ CANADA 16,107.14 16,269.84 16,786.85
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,402.47 23,638.86 24,390.03
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,327.68 3,454.09
EUR EURO 24,742.47 24,992.39 25,936.23
GBP BẢNG ANH 28,125.92 28,410.02 29,137.41
HKD ĐÔ HONGKONG 2,946.06 2,975.82 3,070.38
INR RUPI ẤN ĐỘ - 307.18 319.37
JPY YÊN NHẬT 208.84 210.95 219.58
KRW WON HÀN QUỐC 16.45 18.28 20.04
KWD KUWAITI DINAR - 75,227.72 78,212.16
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,328.15 5,442.75
NOK KRONE NA UY - 2,199.18 2,291.88
RUB RÚP NGA - 303.77 338.63
SAR SAUDI RIAL - 6,213.81 6,460.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,264.38 2,359.82
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,915.25 16,076.01 16,586.85
THB BẠT THÁI LAN 628.00 697.78 724.29

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335.00 23,345.00 23,525.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,795.00 13,925.00 14,395.00
CAD ĐÔ CANADA 16,288.00 16,404.00 16,875.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,694.00 23,845.00 24,178.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,340.00 3,470.00
EUR EURO 25,086.00 25,111.00 25,921.00
GBP BẢNG ANH 28,404.00 28,624.00 29,044.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,979.00 2,984.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.51 212.01 219.21
KRW WON HÀN QUỐC 17.18 17.98 20.78
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,211.00 2,291.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,287.00 2,337.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,078.00 16,178.00 16,578.00
THB BẠT THÁI LAN 657.67 702.01 725.67

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380.00 23,380.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,865.00 13,949.00 14,328.00
CAD ĐÔ CANADA 16,260.00 16,358.00 16,720.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616.00 23,759.00 24,277.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,345.00 3,439.00
EUR EURO 25,106.00 25,174.00 25,937.00
GBP BẢNG ANH 28,599.00 28,771.00 29,200.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,971.00 2,991.00 3,063.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.14 212.41 219.62
KRW WON HÀN QUỐC 17.07 - 20.80
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,056.08 - 5,531.71
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,281.00
RUB RÚP NGA - 275.00 352.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,281.00 2,349.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,138.00 16,235.00 16,588.00
THB BẠT THÁI LAN 675.65 682.48 741.41

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,732.00 13,828.00 14,412.00
CAD ĐÔ CANADA 16,147.00 16,299.00 16,747.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,507.00 23,707.00 24,234.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,946.00 25,118.00 25,798.00
GBP BẢNG ANH 28,206.00 28,424.00 29,111.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.89 213.44 219.08
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,096.00 16,129.00 16,483.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,382.00 23,422.00 23,567.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,155.00 14,255.00 14,460.00
CAD ĐÔ CANADA 16,452.00 16,552.00 16,760.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800.00 23,900.00 24,165.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,382.00 3,653.00
EUR EURO 25,149.00 25,249.00 25,564.00
GBP BẢNG ANH 28,521.00 28,621.00 28,836.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,937.00 3,149.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 214.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,249.00 5,705.00
NOK KRONE NA UY - 2,213.00 2,359.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,262.00 2,510.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,204.00 16,304.00 16,515.00
THB BẠT THÁI LAN - 692.00 777.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,380.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993.00 14,050.00 14,294.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,414.00 16,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 23,844.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,140.00 25,203.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH - 28,531.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,005.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.23 213.76 216.61
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,157.00 16,205.00 16,421.00
THB BẠT THÁI LAN - 705.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,420.00 23,420.00 23,560.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,220.00 14,270.00 14,470.00
CAD ĐÔ CANADA 16,490.00 16,550.00 16,780.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 23,860.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,130.00 25,200.00 25,540.00
GBP BẢNG ANH 28,440.00 28,550.00 28,940.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,010.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 209.00 214.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,210.00 16,300.00 16,520.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,316 23,355 23,528
AUD ĐÔ LA ÚC 13,701 13,928 14,275
CAD ĐÔ CANADA 16,222 16,232 16,738
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,685 23,619 24,457
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,294 3,332 3,478
EUR EURO 24,813 25,025 25,957
GBP BẢNG ANH 28,252 28,317 29,028
HKD ĐÔ HONGKONG 2,766 2,984 3,100
INR RUPI ẤN ĐỘ 295 307 319
JPY YÊN NHẬT 209.80 210.99 218.20
KRW WON HÀN QUỐC 17.96 18.26 20
KWD KUWAITI DINAR 76,436 76,486 77,438
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,299 5,318 5,565
NOK KRONE NA UY 2,047 2,181 2,273
RUB RÚP NGA 244 304 338
SAR SAUDI RIAL 6,098 6,217 6,462
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,138 2,254 2,352
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,016 16,039 16,540
THB BẠT THÁI LAN 679.04 698.08 724.30

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,520 00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,989 14,031 14,291
CAD ĐÔ CANADA 16,322 16,371 16,674
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,718 23,789 24,230
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,072 25,147 25,613
GBP BẢNG ANH 28,384 28,469 28,996
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,997 3,052
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.87 213.51 217.47
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,112 16,160 16,460
THB BẠT THÁI LAN 689 706 724

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,570
AUD ĐÔ LA ÚC 23,350 23,370 23,570
CAD ĐÔ CANADA 16,228 16,359 16,711
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,752 24,694
DKK KRONE ĐAN MẠCH 23,752 24,694
EUR EURO 25,044 25,145 25,686
GBP BẢNG ANH 28,299 28,556 29,171
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,163
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.14 214.07 218.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,144 2,348
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,175 16,531
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,306 17,040
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,891 14,017 14,403
CAD ĐÔ CANADA 16,186 16,339 16,946
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,373
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,025 25,151 25,812
GBP BẢNG ANH 28,191 28,476 29,178
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.4 213.32 217.37
KRW WON HÀN QUỐC 20.12
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,998 16,144 16,500
THB BẠT THÁI LAN 738.91

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,001.00 14,043.00 14,297.00
CAD ĐÔ CANADA 16,336.00 16,385.00 16,681.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093.00 25,168.00 25,624.00
GBP BẢNG ANH 28,408.00 28,493.00 29,009.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.06 213.70 217.56
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,126.00 16,174.00 16,467.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320.00 23,370.00 23,530.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,044.00 14,245.00
CAD ĐÔ CANADA 16,407.00 16,634.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,832.00 24,175.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,341.00 3,475.00
EUR EURO 25,200.00 25,555.00
GBP BẢNG ANH 28,508.00 28,923.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,059.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.88 216.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,172.00 2,301.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,193.00 16,423.00
THB BẠT THÁI LAN 698.00 728.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,400 23,580
AUD ĐÔ LA ÚC 13,900 13,940 14,360
CAD ĐÔ CANADA 16,380 16,450 16,830
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,640 23,780 24,450
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,150 25,230 25,610
GBP BẢNG ANH 28,520 28,630 29,050
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.6 215.2 218.7
KRW WON HÀN QUỐC 18.8 20.7
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,170 16,190 16,440
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,902 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,326 16,807
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,812 24,306
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,201 3,593
EUR EURO 25,110 25,736
GBP BẢNG ANH 28,561 29,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,955 3,094
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.8 218.76
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,074 2,347
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,204 2,400
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092 16,489
THB BẠT THÁI LAN 683 734

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,620
AUD ĐÔ LA ÚC 14,003 14,060 14,451
CAD ĐÔ CANADA 14,003 14,060 14,451
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,929 24,411
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 14,003 14,060 14,451
GBP BẢNG ANH 28,796 28,912 29,418
HKD ĐÔ HONGKONG 2,998 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.2 216 220.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,315 16,579
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,370.00 23,390.00 23,570.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,617.00 13,796.00 14,366.00
CAD ĐÔ CANADA 16,108.00 16,300.00 16,857.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,487.00 23,754.00 24,397.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 24,811.00 25,095.00 25,926.00
GBP BẢNG ANH 28,154.00 28,454.00 29,214.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,898.00 3,099.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.53 213.59 220.03
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,315.00 5,478.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 680.00 687.00 776.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,734 13,873 14,594
CAD ĐÔ CANADA 16,143 16,306 17,040
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,461 23,698 24,611
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,822 24,947 26,085
GBP BẢNG ANH 28,198 28,340 29,376
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912 2,970.96 3,104
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212 213.09 221.66
KRW WON HÀN QUỐC 19.02 21.97
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.97 412.41
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,990 16,152 16,825
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694 770.79

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,988 14,650
CAD ĐÔ CANADA 16,289 16,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,733 24,625
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,028 25,108 26,003
GBP BẢNG ANH 28,669 29,648
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938 3,117
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.78 214.28 224.96
KRW WON HÀN QUỐC 18.07 21.08
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,150 16,710
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,320 23,330 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,831 13,846 14,425
CAD ĐÔ CANADA 16,140 16,156 16,833
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,469 23,493 24,483
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,320 3,323 3,465
EUR EURO 24,799 24,825 25,863
GBP BẢNG ANH 28,046 28,074 29,255
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 2,960 3,084
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 211 220
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,158 2,161 2,264
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,251 2,253 2,351
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,924 15,941 16,610
THB BẠT THÁI LAN 696 697 726

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,600 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 13,787 14,425 13,926
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,774 26,054 25,024
GBP BẢNG ANH 28,033 29,228 28,316
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 3,071 2,977
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.110 219.710 210.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,878 16,641 16,038
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,300 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 16,104 16,304 16,692
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,304 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,325 23,595 24,363
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,899 25,094 25,601
GBP BẢNG ANH 27,900 28,225 29,167
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986 2,986 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.61 212.61 217.69
KRW WON HÀN QUỐC 17.76 17.76 20.23
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,931 16,101 16,484
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,350 23,370 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,937 13,967 14,349
CAD ĐÔ CANADA 16,308 16,343 16,682
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,706 23,754 24,235
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,093 25,140 25,587
GBP BẢNG ANH 28,408 28,474 28,949
HKD ĐÔ HONGKONG 2,991 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.52 212.71 217.67
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,094 16,133 16,466
THB BẠT THÁI LAN 690.31 698.56 729.84

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,746 13,885 14,251
CAD ĐÔ CANADA 16,112 16,265 16,782
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,644 24,385
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,747 24,997 25,931
GBP BẢNG ANH 28,131 28,415 29,132
HKD ĐÔ HONGKONG 2,941 2,971 3,075
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 294.1 297.1 307.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,920 16,081 16,582
THB BẠT THÁI LAN 623 693 729

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,370.00 23,520.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,858.00 13,978.00 14,302.00
CAD ĐÔ CANADA 16,225.00 16,355.00 16,684.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,670.00 23,850.00 24,205.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,251.00 3,331.00 3,465.00
EUR EURO 25,019.00 25,169.00 25,609.00
GBP BẢNG ANH 28,266.00 28,486.00 28,960.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,910.00 2,980.00 3,091.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.94 213.64 217.45
KRW WON HÀN QUỐC 18.09 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,001.00 16,141.00 16,477.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,460 23,480 23,630
AUD ĐÔ LA ÚC 14,139 14,368
CAD ĐÔ CANADA 16,523 16,748
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,999 24,344
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.54 219.49
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,341 16,573
THB BẠT THÁI LAN 656 766

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,794 13,884 14,413
CAD ĐÔ CANADA 16,209 16,299 16,732
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,547 23,677 24,328
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,360 23,380 23,540
GBP BẢNG ANH 28,271 28,391 29,049
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.85 213.05 218.35
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 18.09 20.33
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,083 16,519
THB BẠT THÁI LAN 611 681 743

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,881 14,023 14,295
CAD ĐÔ CANADA 16,262 16,403 16,650
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,838 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,024 25,187 25,569
GBP BẢNG ANH 28,502 28,916
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004 3,045
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.03 213.67 216.99
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,029 16,178 16,425
THB BẠT THÁI LAN 687 724

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,335 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,992 14,515
CAD ĐÔ CANADA 16,341 17,613
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,160 25,697
GBP BẢNG ANH 28,497 30,107
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.36 217.05
KRW WON HÀN QUỐC 17.92 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,130 16,561
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,976 14,316
CAD ĐÔ CANADA 16,379 16,671
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,800 24,195
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,081 25,126 25,618
GBP BẢNG ANH 28,498 28,910
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.94
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,153 16,447
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,345 23,375 23,565
AUD ĐÔ LA ÚC 13,800 13,939 14,381
CAD ĐÔ CANADA 16,104 16,266 16,803
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,416 23,652 24,302
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,335 3,464
EUR EURO 24,798 25,049 25,645
GBP BẢNG ANH 28,068 28,352 29,075
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,978 3,077
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 210 219.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,310 5,432
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,257 2,358
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,879 16,039 16,552
THB BẠT THÁI LAN 626 695 728

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,365 23,375 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,884 14,044 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,172 16,933
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,339 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,949 25,221 25,539
GBP BẢNG ANH 28,239 28,544 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970 3,083
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 213.94 216.63
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,035 16,216 16,425
THB BẠT THÁI LAN 710.30 737

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,530
AUD ĐÔ LA ÚC 13,982 14,081 14,287
CAD ĐÔ CANADA 16,281 16,445 16,692
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,648 23,887 24,189
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,356 3,446
EUR EURO 25,181 25,257 25,584
GBP BẢNG ANH 28,386 28,586 28,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,967 2,997 3,058
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.87 214.01 217.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,186 2,260
RUB RÚP NGA 238 278 327
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,276 2,337
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,097 16,210 16,464
THB BẠT THÁI LAN 681.24 743.6

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 16:53:38 07/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,813 13,958 14,340
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,034 25,172 25,596
GBP BẢNG ANH 28,256 28,509 28,945
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.93 213.63 217.19
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,335 5,413
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,051 16,194 16,414
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb