Thông tin giá cp dlg mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cp dlg mới nhất ngày 20/11/2019 trên website Maiphuongus.net

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất14,90015,000265,0351000.67
AAM Thực phẩm & Đồ uống11,40012,000226005.26
AAV Bất động sản8,8008,9008,3701001.14
ABT Thực phẩm & Đồ uống37,30037,3001000.00
ACB Ngân hàng24,10024,200139,7301000.41
ACC Xây dựng và Vật liệu18,50018,500200.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống24,90024,5003,883-400-1.41
ACM Tài nguyên cơ bản40040038,52000.00
ADC Truyền thông16,00016,000000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng11,00011,1005011000.45
AGF Thực phẩm & Đồ uống4,7004,7001,8530-0.21
AGM Thực phẩm & Đồ uống9,7009,9002862002.06
AGR Dịch vụ tài chính4,1004,1003,14600.24
ALT Truyền thông13,20013,200000.00
AMC Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
AMD Bất động sản1,8001,900411,7761006.86
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,40014000.00
AMV Dược phẩm và Y tế19,80021,30014,8301,5007.58
ANV Thực phẩm & Đồ uống25,40025,80033,0374001.38
APC Dược phẩm và Y tế20,80021,5007887003.13
APG Dịch vụ tài chính9,8009,80059,64900.00
API Bất động sản12,00012,0003000.00
APP Hóa chất7,0007,000000.00
APS Dịch vụ tài chính2,1002,000260-100-4.76
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,50038,500000.00
ART Dịch vụ tài chính2,2002,20035,05000.00
ASM Thực phẩm & Đồ uống6,2006,300161,1601001.13
ASP Tiện ích cộng đồng7,0007,0002,70100.57
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp73,80075,2004,3001,4001.90
ATG Tài nguyên cơ bản1,1001,1004,8900-2.7

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
ABC Viễn thông9,6009,60010000.00
ABI Bảo hiểm30,90030,500220-400-1.29
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu27,00026,00010-1,000-3.70
ACS Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp76,10076,0001,560-100-0.13
ADP Xây dựng và Vật liệu15,30015,300000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ4,0004,00040000.00
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGP Dược phẩm và Y tế18,00018,00010000.00
AGX Bán lẻ26,10026,100000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
AMP Dược phẩm và Y tế14,00014,000000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu8,3007,500400-800-9.64
ANT Thực phẩm & Đồ uống7,2007,200000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống20,50020,300240-200-0.98
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống3,2003,200000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,7001,700000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu80070010-100-12.50
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng29,90030,000201000.33
AVF Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
BAB Ngân hàng18,20018,100310-100-0.55
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống12,20012,200000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng15,30015,300000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản27,90028,0006601000.36
BCP Dược phẩm và Y tế14,80014,800000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng36,10036,100000.00
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu13,00013,0007000.00
BDW Tiện ích cộng đồng6,6006,600000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng12,70012,700000.00
BGW Tiện ích cộng đồng18,50018,500000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu3,6003,600000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống6,8006,800000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống57,80049,20010-8,600-14.88
BLI Bảo hiểm6,9007,2001003004.35
BLN Du lịch và giải trí2,0002,000000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống9,5009,500000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
BMF Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng23,50023,500000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính5,0005,000000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu56,30056,0002,740-300-0.53
BPW Tiện ích cộng đồng21,50021,500000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,4005,400000.00
BRR Hóa chất9,4009,400000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu14,90015,000901000.67
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí8,7008,700000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống13,10013,100000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống24,00024,00017000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống26,80027,0001,0002000.75
BSR Dầu khí10,20010,200334,30000.00
BT1 Hóa chất17,00019,0001,2002,00011.76
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu17,20017,100110-100-0.58
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,5009,80030-1,700-14.78
BTN Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
BTV Du lịch và giải trí28,50028,500000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
BWA Tiện ích cộng đồng8,5008,500000.00
BWS Tiện ích cộng đồng35,70035,600140-100-0.28
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
C21 Bất động sản25,30025,20050-100-0.40
C22 Thực phẩm & Đồ uống20,60020,600000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu6,1006,1009,46000.00
C71 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống10,00010,0004000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,2004,7002050011.90
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,9008,900000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,80029,800000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu9009007,08000.00
CDP Dược phẩm và Y tế7,7007,70064000.00
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CEN Bán lẻ13,70014,1002,9604002.92
CER Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
CFC Thực phẩm & Đồ uống27,70027,700000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
CHS Tiện ích cộng đồng6,4006,400000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu5,3004,60010-700-13.21
CID Xây dựng và Vật liệu13,30013,300000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90015,000301,1007.91
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,10016,100000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,200000.00
CLX Bất động sản11,20011,20089000.00
CMD Xây dựng và Vật liệu16,80016,800000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống148,800130,00020-18,800-12.63
CMI Tài nguyên cơ bản2,0002,000000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống43,10043,100000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin9,0009,00016000.00
CMW Tiện ích cộng đồng12,50013,0005105004.00
CNC Dược phẩm và Y tế19,50020,000805002.56
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,500000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,7001,800220-900-33.33
CSI Dịch vụ tài chính14,30014,9005506004.20
CT3 Xây dựng và Vật liệu8,7008,20010-500-5.75
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu48,50049,50024,5601,0002.06
CTW Tiện ích cộng đồng10,30011,800101,50014.56
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
DAC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp41,50041,500000.00
DAR Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,10030-600-6.90
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế20,60020,600000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu8,2008,200000.00
DCD Du lịch và giải trí11,20011,000290-200-1.79
DCF Xây dựng và Vật liệu9,1009,10085000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu4,6004,00010-600-13.04
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng400400000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp800800000.00
DDN Dược phẩm và Y tế9,5009,500000.00
DDV Hóa chất6,0005,900440-100-1.67
DFC Tài nguyên cơ bản26,00026,000000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu23,20023,200000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,10010,00010-100-0.99
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí9,0009,000000.00
DLR Bất động sản11,80011,800000.00
DLT Du lịch và giải trí12,10012,100000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng10,60010,600000.00
DNA Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu28,80028,800000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,00020-500-5.26
DNH Tiện ích cộng đồng26,50026,500000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNW Tiện ích cộng đồng17,80019,500201,7009.55
DOC Hóa chất8,0008,000000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,30011,300000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế14,50014,500000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế5,0005,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế21,60021,50060-100-0.46
DPP Dược phẩm và Y tế18,80018,800000.00
DRI Hóa chất5,5005,6003,4801001.82
DSC Dịch vụ tài chính5,5005,6001001001.82
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí12,00012,4001204003.33
DSS Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,8007,800000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
DTG Dược phẩm và Y tế15,10015,100000.00
DTI Du lịch và giải trí13,00013,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng13,30011,40030-1,900-14.29
DTV Tiện ích cộng đồng20,20020,200000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
DVN Dược phẩm và Y tế11,50011,5001,83000.00
DVW Xây dựng và Vật liệu21,70021,700000.00
DWS Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí3,2003,200000.00
EAD Tiện ích cộng đồng17,80017,800000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu8,4008,400000.00
EIN Bất động sản4,1004,100000.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp42,50042,500000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,50041,900102,4006.08
EPC Thực phẩm & Đồ uống10,20010,200000.00
EPH Truyền thông7,3007,300000.00
EVF Dịch vụ tài chính5,9005,8002,760-100-1.69
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ23,80023,800000.00
FHS Truyền thông25,50025,500000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
FOC Truyền thông123,700123,800201000.08
FOX Viễn thông45,00045,0007000.00
FRC Tài nguyên cơ bản16,00014,00010-2,000-12.50
FRM Tài nguyên cơ bản13,40011,800190-1,600-11.94
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,00032,000000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng300300000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu4,3004,3001,23000.00
GCB Tiện ích cộng đồng4,0004,000000.00
GER Hóa chất5,4005,400000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng38,00036,50050-1,500-3.95
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu26,50026,500000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu10,80010,000220-800-7.41
GTC Thực phẩm & Đồ uống2,1002,100000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu11,50011,500000.00
GTT Du lịch và giải trí300300000.00
GVR Hóa chất13,80013,70018,960-100-0.72
GVT Tài nguyên cơ bản24,50024,500000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,9004,9002,24000.00
HAF Thực phẩm & Đồ uống13,60013,600000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,3003,300000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,10016,100000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
HBW Tiện ích cộng đồng18,90018,900000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu30,00030,000000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp53,70053,700000.00
HD2 Bất động sản7,5007,500000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,1007,100000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng18,60018,60015000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp500500000.00
HDP Dược phẩm và Y tế9,5009,500000.00
HDW Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,50029,500000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,00061000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí9,7009,700000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
HFC Tiện ích cộng đồng18,80021,600202,80014.89
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính14,00014,000000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu14,50014,500000.00
HIG Công nghệ thông tin6,4006,400000.00
HIZ Bất động sản18,00018,5003005002.78
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,4005,400000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
HLA Tài nguyên cơ bản300300000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống108,90094,00010-14,900-13.68
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10012,100000.00
HMG Tài nguyên cơ bản17,70017,700000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu24,50024,20020-300-1.22
HNA Tiện ích cộng đồng15,60015,600000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
HND Tiện ích cộng đồng14,60014,500870-100-0.68
HNF Thực phẩm & Đồ uống39,90037,40090-2,500-6.27
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng38,00038,000000.00
HNP Hóa chất25,50025,500000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20019,200000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu17,20017,000150-200-1.16
HPH Hóa chất5,4005,500101001.85
HPI Bất động sản15,90016,0002201000.63
HPP Xây dựng và Vật liệu32,70033,0002203000.92
HPT Công nghệ thông tin7,8007,800000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HRB Bất động sản29,40029,400000.00
HRT Du lịch và giải trí3,8003,30010-500-13.16
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp45,00045,000000.00
HSI Hóa chất1,2001,200000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng9,7009,700000.00
HTE Tiện ích cộng đồng4,9004,9004000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng20,30020,000200-300-1.48
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,10013,80030-2,300-14.29
HTM Bán lẻ14,60015,30016,0407004.79
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu4,8005,4001060012.50
HU6 Bất động sản5,8006,6003080013.79
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng37,00037,0001000.00
HWS Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,50012,500000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu45,30046,000207001.55
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,1001,100000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,3008,300000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu73,20063,00020-10,200-13.93
IDC Bất động sản18,80018,5001,740-300-1.60
IFC Thực phẩm & Đồ uống10,6009,30010-1,300-12.26
IFS Thực phẩm & Đồ uống20,00020,000000.00
IHK Truyền thông7,4007,400000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống1,4001,5002,2001007.14
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,800000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,90015,700850-200-1.26
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
IN4 Truyền thông105,000105,000000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,200000.00
ISH Tiện ích cộng đồng18,50018,500000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,40022,400000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,500101002.94
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
JSC Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông17,00017,000000.00
KCB Tài nguyên cơ bản2,7002,700000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống33,00032,000530-1,000-3.03
KGM Bán lẻ13,30013,300000.00
KHA Bất động sản25,20028,800103,60014.29
KHB Tài nguyên cơ bản600600000.00
KHD Tài nguyên cơ bản27,20024,0003,190-3,200-11.76
KHL Xây dựng và Vật liệu300300000.00
KHW Tiện ích cộng đồng18,00020,500102,50013.89
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
KLB Ngân hàng9,50010,000605005.26
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống47,60047,600000.00
KSH Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản22,30022,8002405002.24
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
LKW Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,60019,600000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,7009,700000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng8,0008,00034,33000.00
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,5003,500000.00
LTG Hóa chất23,30023,3004,97000.00
LWS Tiện ích cộng đồng17,90017,900000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,000000.00
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống73,90075,0004,9001,1001.49
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,5008,500000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng13,50013,500000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông22,10022,0001,150-100-0.45
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng27,50027,500000.00
MH3 Bất động sản38,00038,1001801000.26
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản5,5005,500000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm12,10012,1005000.00
MKP Dược phẩm và Y tế46,90046,900000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống12,50012,500000.00
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng36,90036,900000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống21,60021,90010,7503001.39
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,50031,100630-400-1.27
MRF Dược phẩm và Y tế21,50021,500000.00
MSR Tài nguyên cơ bản15,10015,1003,39000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,5001,500000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng2,6002,600000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,400000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,60012,600000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
MVB Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu6,3005,40010-900-14.29
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,70034,700000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng5,9005,900000.00
NBE Truyền thông6,7006,70095000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,800000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
NCP Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống27,10027,000180-100-0.37
ND2 Tiện ích cộng đồng23,00024,0004001,0004.35
NDC Dược phẩm và Y tế50,00050,000000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống1,4001,400000.00
NDP Dược phẩm và Y tế29,80029,8001000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng9,3009,300000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
NHH Hóa chất49,20049,00013,980-200-0.41
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng61,50055,10040-6,400-10.41
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng17,10017,000150-100-0.58
NMK Xây dựng và Vật liệu8,8008,800000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất12,80012,3001,180-500-3.91
NNT Tiện ích cộng đồng21,70021,700000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp300300000.00
NPH Du lịch và giải trí11,40011,400000.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng24,60024,600000.00
NQB Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
NQN Tiện ích cộng đồng17,60015,100210-2,500-14.20
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng18,00018,000000.00
NSG Hóa chất9,5009,500000.00
NSL Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản400400000.00
NTC Bất động sản169,000168,4001,650-600-0.36
NTF Dược phẩm và Y tế21,00021,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
NTW Tiện ích cộng đồng19,50017,20020-2,300-11.79
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí9,90010,00024,2901001.01
ONW Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
ORS Dịch vụ tài chính6,5006,500000.00
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBK Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu13,50013,500000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu10,50010,50010000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
PCN Hóa chất2,8002,8003000.00
PDT Tiện ích cộng đồng9,70011,100101,40014.43
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí35,40035,400000.00
PFL Bất động sản1,0001,1003,27010010.00
PGV Tiện ích cộng đồng10,00010,00066000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PHS Dịch vụ tài chính10,80010,000110-800-7.41
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản5,0005,000000.00
PIV Bất động sản500500000.00
PJS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin13,10013,2001001000.76
PMT Công nghệ thông tin4,8004,10020-700-14.58
PMW Tiện ích cộng đồng29,80029,800000.00
PND Tiện ích cộng đồng7,7007,700000.00
PNG Bán lẻ13,00013,000000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu7,9007,900000.00
POB Tiện ích cộng đồng18,60018,600000.00
POS Dầu khí9,1009,100000.00
POV Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
PPI Bất động sản400400000.00
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống8,4008,400000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống14,90014,900000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu2,9003,0001,1301003.45
PSG Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống21,00020,90050-100-0.48
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9006,0001001001.69
PTE Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng1,5001,500000.00
PTH Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,90010,900000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,3004,300000.00
PTV Dầu khí11,80010,8001,290-1,000-8.47
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu500500000.00
PVH Xây dựng và Vật liệu600600000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
PVO Hóa chất3,5003,50056000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,2001,18000.00
PVR Bất động sản1,3001,300000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu40050019,24010025.00
PVY Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
PWA Bất động sản11,00010,9004,280-100-0.91
PWS Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,8001,800000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản7,0007,20011,7302002.86
PXM Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
QHW Thực phẩm & Đồ uống17,20017,200000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống30,50030,50029,19000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
QTP Tiện ích cộng đồng12,30012,9003,3406004.88
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu27,60023,60070-4,000-14.49
RCD Xây dựng và Vật liệu20,50018,5002,200-2,000-9.76
RGC Truyền thông4,0004,000000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất9,0009,00013000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,80024,800000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,400000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông5,4005,400000.00
SAS Du lịch và giải trí33,60033,400390-200-0.60
SB1 Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
SBD Công nghệ thông tin7,4007,4003000.00
SBH Tiện ích cộng đồng26,60026,600000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống15,50015,500000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,1001,1005,42000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu3,6003,600000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu1,6001,700601006.25
SD7 Xây dựng và Vật liệu4,7004,700000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu500500000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
SDH Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
SDI Bất động sản115,300114,2002,300-1,100-0.95
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,50034,500000.00
SDP Xây dựng và Vật liệu1,3001,3001,29000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70019,000701,3007.34
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống14,20014,00080-200-1.41
SEP Hóa chất14,50014,500000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,4003,940-200-2.33
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,90020,900000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản14,00014,000000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
SIP Bất động sản101,100103,0001,7501,9001.88
SIV Hóa chất37,00037,000000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,4001,30010-100-7.14
SKH Thực phẩm & Đồ uống22,40023,0005306002.68
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,5006,500000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống25,30025,000240-300-1.19
SLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,5001,250-300-2.78
SNC Thực phẩm & Đồ uống19,90019,900000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu20,60020,500410-100-0.49
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng44,00044,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu10,80010,800000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng52,30060,100107,80014.91
SPC Hóa chất19,90019,900000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin1,2001,2003,19000.00
SRT Du lịch và giải trí3,7003,300640-400-10.81
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống4,4004,4003,30000.00
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STL Bất động sản3,8003,800000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí8,3008,300000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
STV Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
STW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
SUM Truyền thông3,4003,400000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,40046000.00
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,70040000.00
T12 Bán lẻ12,10012,1003000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu5,5005,5001,07000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,40011,400000.00
TAW Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp102,200102,200000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính5,9005,900000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,30024,30017000.00
TDB Tiện ích cộng đồng36,00036,000000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,300000.00
TDS Tài nguyên cơ bản10,80010,800000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6005,2001060013.04
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9004,900000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản22,60022,600000.00
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,2007,3002101001.39
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản8,7008,700000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu13,90013,900000.00
TMG Tài nguyên cơ bản30,50030,500000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản7,4006,90010-500-6.76
TND Tài nguyên cơ bản9,9009,9007000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản2,3002,300000.00
TNW Tiện ích cộng đồng9,2009,200000.00
TOP Bán lẻ80080015,81000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí33,10033,100000.00
TQN Tài nguyên cơ bản78,10078,100000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
TSJ Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
TTD Dược phẩm và Y tế54,00054,1002601000.19
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng10,20010,200000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông9,0008,900500-100-1.11
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,70033,700000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,3004,300000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,40010,400000.00
TVA Xây dựng và Vật liệu17,40017,400000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu800800000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu18,00018,000000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,3006,7004204006.35
TVP Dược phẩm và Y tế27,80027,800000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,2006000.00
TVW Tiện ích cộng đồng12,80012,800000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,7007,600120-100-1.30
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng13,00013,000000.00
UPH Dược phẩm và Y tế19,50019,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
V11 Bất động sản300300000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu200200000.00
VAV Tiện ích cộng đồng45,00044,50020-500-1.11
VBB Ngân hàng15,00015,2003,2902001.33
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VCA Tài nguyên cơ bản10,50010,6002001000.95
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu64,80065,2005,7504000.62
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng33,10033,10049000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu3,9003,400850-500-12.82
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng15,00015,000000.00
VDT Tài nguyên cơ bản41,00041,000000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp49,80049,6006,880-200-0.40
VEC Công nghệ thông tin9,0009,0008000.00
VEE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VEF Truyền thông125,200124,000280-1,200-0.96
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất57,50057,500000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,600000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,8003,800000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng52,30052,30056000.00
VGI Viễn thông29,30029,80020,3705001.71
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,60016,600000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,4008,40010,10000.00
VGV Bất động sản12,90012,900000.00
VHD Bất động sản6,5006,000820-500-7.69
VHF Thực phẩm & Đồ uống22,30022,300000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp7007007,65000.00
VHH Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
VIB Ngân hàng17,60017,60035,91000.00
VIF Tài nguyên cơ bản21,70021,8004601000.46
VIH Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
VIM Tài nguyên cơ bản21,70021,700000.00
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,100000.00
VIR Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
VIW Tiện ích cộng đồng12,30012,300000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống14,90017,000102,10014.09
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu32,50032,500000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống17,00017,000000.00
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,6002,90023030011.54
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,0006,920-100-2.44
VNB Truyền thông17,20016,000450-1,200-6.98
VNH Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
VNI Bất động sản10,00010,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất5,0005,000000.00
VNX Truyền thông65,20065,200000.00
VNY Hóa chất5,1005,100000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống10,50010,50058000.00
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu7008003010014.29
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,500000.00
VRG Bất động sản10,70010,7001,62000.00
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống30,80030,700130-100-0.32
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp500500000.00
VT1 Bán lẻ22,00022,000000.00
VT8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu5,5005,500000.00
VTE Công nghệ thông tin4,6004,600000.00
VTG Du lịch và giải trí5,8005,800000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,50029,50010000.00
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp128,600128,8006502000.16
VTR Du lịch và giải trí46,30046,5003602000.43
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,10022,100000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
VWS Tiện ích cộng đồng13,90013,900000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống48,50048,400290-100-0.21
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
WTN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,8003,800000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng16,30016,300000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản8,9008,900000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng24,00024,000000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,0005,00076000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu45,00045,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế79,40079,400000.00

Liên quan giá cp dlg

Cổ phiếu acb thấy gì từ kqkd quý 2 2019

Chart cổ phiếu mbb vcb acb theo phân tích kỹ thuận tuần tới từ 7/1/2019

Máy điện thoại bàn sử dụng sim homephone viettel

Soi profile chủ tịch hđqt ngân hàng acb trần hùng huy - chủ tịch đầu tiên kế nghiệp từ cha

Fbnc - tự ý tăng giá sẽ bị phạt tối đa 35 triệu đồng

Phân tích kỹ thuật bsc | hng : hose

Câu chuyện hội nhập: ngành thép việt nam trước quyết định áp thuế của mỹ

Vlog # 68: phân tích acb hng vcs dlg vcb

Buổi tối tại khách sạn dlg đà nẵng

Hỏi đáp cổ phiếu tuần 11 đến 15/03/2019 * hồ sĩ hiệp

Phân tích vnindex 13/11/2019 và các cổ phiếu nhà đầu tư quan tâm và comment trong nhóm

Cổ phiếu vnindex vcb mbb bid kbc csm hcm vnd shs dcm ssi | chứng khoán nguyễn đạt số 120

[ đầu tư chứng khoán take profit ] - ln dòng bank qii.2019 đột biến vì đâu?, vib,stb- lynch phan

Cổ phiếu vnindex vn30 hsg vcb bcc stb scr bid cii hut msn | chứng khoán nguyễn đạt số 58

Vlog # 52: flc group tăng đến đâu thì tèo?

Hng: thương vụ mua 59 triệu cổ phiếu với mức giá cao gần gấp 3 lần thị giá.

Vcb giảm sàn, vn-index mất gần 10 điểm

Hỏi đáp cổ phiếu 18/12/2018 * hồ sĩ hiệp

Mua bán cổ phiếu "cuốn theo dòng tiền".

Hết quý 1 năm 2019, acb không về 4x hùng lê có nên về quê chăn bò hay không? - video 32

Cách chọn cổ phiếu tốt để đầu tư

Cổ phiếu ngành hàng nào đang tăng trưởng mạnh | fbnc

Chiến trường bạc tỷ 10/4/2018 (mua...bán) + (đầu tư(tháng)) elliott ...sớm.t+3...+5..pro108

Hft| ctcp chứng khoán mê kông đi đầu thị trường trong xu hướng "chứng khoán giá rẻ"

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu hpg - tập đoàn hòa phát - phần 18

Vlog # 73: phân tích tài chính flc group

[ đầu tư chứng khoán take profit ] - dòng ngân hàng và chứng khoán năm 2018 - lynch phan

Vinaseed - giới thiệu sản phẩm gạo vj pearl rice

Cổ phiếu vnindex vcb mbb acb eib gas vnm aaa dhg dpm las dcm | chứng khoán nguyễn đạt số 118

Cổ phiếu kbc hsg vcb bvh dpm bhs sbt stb vcg ssi hvg flc hag ita| chứng khoán nguyễn đạt số etf

Huawei tự làm điện thoại không cần mỹ?

Vì sao nhiều công ty lớn tiếp tục tuyên bố bỏ thị trường trung quốc?

Ngày 11/10/2018 l chào bán 53,9 triệu cổ phiếu mbb, vietcombank chỉ bán được 10%

21 11 phẩn tích vnindex và 4 cổ phiếu ssi vnd ree tcm

Phân tích ngành: ngân hàng – thép – dệt may – nông, lâm, thuỷ sản – hàng không

Vietcombank bán xong 7,6 triệu cổ phiếu hvn

'địa chấn' ngành thép, nhưng không bất ngờ, giải pháp nào cho việt nam

Cổ phiếu 4/1/2018 múc t+3...+5 theo đúng chuẩn elliott ...sớm...action 268

20190705 da nang - dlg hotel

Khi khối ngoại mua dòng không biết mệt - nên hiểu thế nào cho đúng?

Giới thiệu room chứng khoán hằng ngày và thành lập room về phân tích cơ bản

Vlog # 61: dxg coi chừng sập

Vlog # 63: phân tích cổ phiếu gtn và agr

Vlog # 86: hoàng anh gia lai cờ tung bay - hag

Giới thiệu tổng quan dự án vietpearl city phan thiết - duy nhất 100 nền - giá chỉ từ 13 triệu/m2

Vlog # 67: phân tích cơ bản cvt

Dlg hotel danang - sonata of the sea

Yoobao s3 - 6000mah - pin dự phòng đáng mua cho smartphone của bạn